ảo tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều suy nghĩ, niềm tin hoặc hy vọng viển vông, không dựa trên thực tế và không thể thực hiện được: "Ảo tưởng" chỉ những ý nghĩ, hình dung sai lầm về một điều gì đó tốt đẹp hoặc khả thi, trong khi thực tế lại không phải như vậy.
- Sự nhận thức sai lệch về hiện thực: "Ảo tưởng" còn có thể chỉ trạng thái tâm lý trong đó một người tin vào một điều không có thật hoặc bóp méo sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đang sống trong ảo tưởng rằng mình sẽ giàu có một cách dễ dàng. (Anh ta đang tin vào một điều không thực tế.)
- Chúng ta không nên có ảo tưởng về thiện chí của đối phương. (Chúng ta không nên tin một cách sai lầm vào ý tốt của họ.)
- Cô ấy đã ấp ủ ảo tưởng về một tình yêu hoàn hảo. (Cô ấy đã nuôi dưỡng một hy vọng viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong ảo tưởng": có lối sống hoặc suy nghĩ tách rời khỏi thực tế, từ chối đối mặt với sự thật.
- Hắn cứ sống trong ảo tưởng về quá khứ huy hoàng. (Hắn không chấp nhận hiện tại mà chỉ mơ tưởng về quá khứ.)
"Gột rửa ảo tưởng": loại bỏ những suy nghĩ viển vông, sai lầm để nhìn nhận thực tế đúng đắn hơn.
- Cần phải gột rửa mọi ảo tưởng để có quyết định sáng suốt. (Cần phải dẹp bỏ mọi ý nghĩ không thực tế.)
Biến thể và từ liên quan
Ảo (tính từ): không có thật, không chân thực.
- ảo giác (sự nhìn/nghĩ thấy điều không có thật), ảo mộng (giấc mơ không thực).
Tưởng (động từ): nghĩ, cho là.
- tưởng tượng (hình dung ra trong đầu), hoang tưởng (suy nghĩ sai lệch bệnh lý).
Ảo tưởng sức mạnh: (cụm danh từ) niềm tin sai lầm rằng bản thân có quyền lực hoặc khả năng phi thường.
- Kẻ độc tài thường mắc chứng ảo tưởng sức mạnh. (Hắn ta tin một cách sai lầm vào quyền lực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ảo mộng: giấc mơ đẹp nhưng không thực tế, khó thành hiện thực.
- Ảo giác: (thiên về nhận thức giác quan) điều nhìn thấy/nghe thấy nhưng không có thật.
- Hoang tưởng: (thường mang nghĩa bệnh lý) những niềm tin sai lầm cố định, khó thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Thực tế: những điều đang tồn tại khách quan, có thật.
- Tỉnh táo: trạng thái nhận thức rõ ràng, đúng đắn về hiện thực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Ảo tưởng tan biến: chỉ sự sụp đổ của những hy vọng, niềm tin viển vông khi đối diện với thực tế.
- Khi biết sự thật, mọi ảo tưởng của cô đều tan biến. (Cô ấy không còn tin vào điều không thực nữa.)
Nuôi ảo tưởng: tiếp tục tin và hy vọng vào điều khó xảy ra.
- Đừng nuôi ảo tưởng rằng hắn sẽ thay đổi. (Đừng tiếp tục hy vọng sai lầm.)
- dt. (H. ảo: không thực; tưởng: suy nghĩ) Điều suy nghĩ viển vông không thể thực hiện được: Gột rửa được các loại ảo tưởng (Trg-chinh).